hợp lý hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cách tổ chức công việc, đặc biệt là trong sản xuất, để đạt được hiệu quả nhanh chóng hơn, đồng thời tiết kiệm nhân công, nguyên liệu và thời gian. Đây là một khái niệm trong quản lý và tổ chức lao động.
Động từ:
- Thu xếp, sắp xếp để hai vợ chồng được làm việc, công tác tại cùng một địa điểm. Đây là một cách dùng cụ thể trong bối cảnh công tác, nhân sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Việc hợp lý hóa dây chuyền sản xuất đã giúp nhà máy tăng năng suất lên 30%. (Việc tổ chức lại dây chuyền sản xuất một cách hợp lý...)
- Công ty đang nghiên cứu một phương án hợp lý hóa để giảm chi phí vận hành. (Công ty đang nghiên cứu một phương án tổ chức hợp lý...)
Động từ (nghĩa thu xếp công tác):
- Công ty đã đồng ý hợp lý hóa cho anh chị ấy để cả hai cùng làm việc tại chi nhánh Hà Nội. (Công ty đã đồng ý thu xếp...)
- Chính sách hợp lý hóa cán bộ là một chủ trương nhân văn của đơn vị. (Chính sách thu xếp để vợ chồng cùng công tác...)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quá trình hợp lý hóa": Chỉ toàn bộ hoạt động cải tiến, sắp xếp lại một hệ thống (sản xuất, quản lý) cho hiệu quả hơn.
- Quá trình hợp lý hóa bộ máy hành chính đang được đẩy mạnh.
- "Đề án hợp lý hóa": Một kế hoạch, dự án cụ thể nhằm thực hiện việc cải tổ, sắp xếp hợp lý.
- Đề án hợp lý hóa lao động đã được Hội đồng quản trị thông qua.
Biến thể và từ gần giống
- Hợp lý (tính từ): Có tính chất phù hợp với lẽ phải, với quy luật khách quan; có căn cứ và logic.
- Lập luận của anh ấy rất hợp lý.
- Hợp lý hóa (trong các ngữ cảnh khác): Có thể được hiểu rộng hơn là làm cho một cái gì đó trở nên hợp lý, có logic hơn, không chỉ giới hạn trong sản xuất hay công tác.
- Việc hợp lý hóa các thủ tục hành chính là cần thiết. (Làm cho các thủ tục trở nên hợp lý, khoa học hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tổ chức công việc): Cải tiến, tối ưu hóa, sắp xếp hợp lý, tổ chức khoa học.
- Động từ (nghĩa thu xếp công tác): Sắp xếp, bố trí, điều động (cho cùng nơi làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "hợp lý hóa" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hợp lý hóa".
- 1. d. Cách tổ chức công việc, nhất là việc sản xuất, sao cho được nhanh chóng mà đỡ tốn nhân công, nguyên liệu và thì giờ. 2. đg. Thu xếp cho hai vợ chồng cùng công tác ở một nơi.